THÔNG SỐ

KHOẢNG CÁCH TỪ HN ĐẾN CÁC TỈNH

Đại Điểm Khoảng cách Đại Điểm Khoảng cách Ba Vì 56 Lạng Sơn 154 Bắc Cạn 166 Lào Cai 338 Bắc Giang 51 Long Xuyên 1990 Bạc Liêu 1990 Mộc Châu 190 Bắc Ninh 31 Móng Cái 327 Bãi Cháy 149 Mỹ Tho 1781 Bến Thuỷ 296 Nam Định 90 …

Read More »

THÔNG SỐ CONTAINER

Thông số container máy bay: Loại Cont Khối lượng Trọng lượng xác Sức chứa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Loại máy bay LD-1 4.8 105 1588 Top 2340 1540 1630 747 – 747 F Base 1560 LD6-ALF 8. 78 155 3175 Top 4070 1540 1630 747 – 747F – …

Read More »

THÔNG SỐ XE TẢI

STT Loại xe  Kích thước thùng hàng (mm) Tải trọng tối đa  DÀI   RỘNG  CAO 1 500kg           2,000           1,380 1,200 1 tấn 2 1 tấn           3,400           1,700 1,500 2,1 tấn 3 1,5 tấn           4,310           1,800 1700 3,15 tấn 4 2 tấn           4,310           …

Read More »